prevailing party
Định nghĩa
Danh từ: Bên thắng kiện (trong tố tụng): "prevailing party" là bên trong một vụ kiện giành được phán quyết có lợi cho mình từ tòa án. Thuật ngữ này thường được dùng trong các hợp đồng hoặc điều khoản pháp lý để xác định bên nào được hưởng quyền lợi (ví dụ: được bồi thường chi phí luật sư) sau khi kết thúc vụ kiện.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp đồng quy định rằng bên thắng kiện trong bất kỳ tranh chấp pháp lý nào sẽ được quyền nhận lại phí luật sư.)
- (Sau phiên tòa, thẩm phán phán quyết có lợi cho nguyên đơn, khiến họ trở thành bên thắng kiện.)
- (Tòa án xác định rằng không bên nào là bên thắng kiện, vì vậy mỗi bên phải tự chịu chi phí của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prevailing party" thường xuất hiện trong các điều khoản hợp đồng về chi phí pháp lý (fee-shifting provisions). Ví dụ: (Thỏa thuận bao gồm một điều khoản rằng bên thắng kiện có thể thu hồi các khoản phí pháp lý hợp lý.)
- Trong một số trường hợp, tòa án có thể xác định "prevailing party" không chỉ dựa trên kết quả cuối cùng mà còn dựa trên mức độ thành công trong từng phần của vụ kiện. Ví dụ: (Mặc dù bị đơn thắng vụ kiện, tòa án vẫn xác định nguyên đơn là bên thắng kiện ở một số vấn đề chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Prevail (động từ): thắng thế, chiến thắng.
- The plaintiff prevailed in the lawsuit. (Nguyên đơn đã thắng kiện.)
- Prevailing (tính từ): đang thắng thế, chiếm ưu thế.
- The prevailing opinion in the court favored the defendant. (Ý kiến chiếm ưu thế trong tòa án nghiêng về phía bị đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Winning party: bên thắng cuộc.
- Successful litigant: bên kiện tụng thành công.
- Party in whose favor judgment is entered: bên có phán quyết có lợi được ghi nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này. Tuy nhiên, động từ "prevail over" có thể dùng: (Nguyên đơn đã thắng bị đơn.)
Thành ngữ liên quan
- To carry the day: giành chiến thắng trong một cuộc tranh luận hoặc vụ kiện.
- After a long trial, the plaintiff carried the day and was declared the prevailing party. (Sau một phiên tòa dài, nguyên đơn đã thắng và được tuyên bố là bên thắng kiện.)